Xe trộn 10m3 E4 / CA5250GJBEA80


CABIN

TianV (J5P V) sàn cao, đầu bằng, giảm chấn Toàn bộ

Kích thước tổng thể (DxRxC) mm

9395 x 2500 x 3900

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

5705 2495 2930

Vệt bánh trước /sau

2040/1860

Chiều dài cơ sở

4000 + 1350

Khoảng sáng gầm xe

314

Khung xe

320 × 90 × 8 + 8

Trọng lượng không tải kg

14870

Tải trọng kg

9000

Trọng lượng toàn bộ kg

24000

Số chỗ ngồi

2

Tên động cơ

WP10.350E53

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm
mát bằng chất lỏng

Dung tích xi lanh cc

9726

Công suất cực đại/ tốc độ quay kW(ps)/ vòng/phút

257 (350) / 1900

Mô men xoắn/ tốc độ quay Nm/ vòng/phút

1600 / 1200-1600

Ly hợp

Ф430, Ma sát/Thủy lực trợ lực khí nén

Hộp số

FAST 9JSD135T, điều khiển bằng khí nén, 9 số tiến, 2
số lùi

Cầu trước: Loại / Tỷ số truyền / Tải

Haitong D643 / 9000

Cầu sau: Loại / Tỷ số truyền / Tải

Haitong D643 / 9000

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực

HỆ THỐNG PHANH

Phanh khí nén, tác động 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang
trống, phanh tay lốc kê

HỆ THỐNG TREO Trước

Phụ thuộc, nhíp 10 lá, giảm chấn thuỷ lực

HỆ THỐNG TREO Sau

Phụ thuộc, nhíp 13 lá, thanh cân bằng

LỐP XE Trước/ sau

12.00R20

Khả năng leo dốc %

25

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

12.5

Tốc độ tối đa km/h

94

Dung tích thùng nhiên liệu lít

400

CƠ CẤU CHUYÊN DÙNG

Bơm thủy lực: EATON/ Công nghệ Mỹ
Motor thủy lực: EATON/Công nghệ Mỹ
Giảm tốc: PMP, Công nghệ Italy (Châu Âu)

Based on 0 reviews

0.0 overall
0
0
0
0
0

Only logged in customers who have purchased this product may leave a review.

There are no reviews yet.