Xe ben 6×4 E2 / CA3256P2K2T1EA81


CABIN

TianV (J5P V) đầu bằng

Kích thước tổng thể (DxRxC) mm

7800 x 2500 x 3300

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

5000 x 2300 x 830

Vệt bánh trước /sau

2020/1860

Chiều dài cơ sở

3500 + 1350

Khoảng sáng gầm xe

314

Khung xe

320 × 90 × 8 + 8

Trọng lượng không tải kg

12800

Tải trọng kg

11070

Trọng lượng toàn bộ kg

24000

Số chỗ ngồi

2

Tên động cơ

WP10.380E32

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm
mát bằng chất lỏng

Dung tích xi lanh cc

9726

Công suất cực đại/ tốc độ quay kW(ps)/ vòng/phút

280 (380) / 2200

Mô men xoắn/ tốc độ quay Nm/ vòng/phút

1460 / 1200-1600

Ly hợp

Ф430, Ma sát/Thủy lực trợ lực khí nén

Hộp số

FAST 12JSD160T, điều khiển bằng khí nén, 12 số
tiến, 2 số lùi

Cầu trước: Loại / Tỷ số truyền / Tải

Haitong D643 / 9000

Cầu sau: Loại / Tỷ số truyền / Tải

Cầu dầu đúc LC300 / 5.26 / 16000 + 16000

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực

HỆ THỐNG PHANH

Phanh khí nén, tác động 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang
trống, phanh tay lốc kê

HỆ THỐNG TREO Trước

Phụ thuộc, nhíp 10 lá, giảm chấn thuỷ lực

HỆ THỐNG TREO Sau

Phụ thuộc, nhíp 13 lá, thanh cân bằng

LỐP XE Trước/ sau

12.00R20

Khả năng leo dốc %

40

Tốc độ tối đa km/h

85

Dung tích thùng nhiên liệu lít

300

CƠ CẤU CHUYÊN DÙNG

Thùng ben dày 6*4
Hệ thống thủy lực ben EURIK

Based on 0 reviews

0.0 overall
0
0
0
0
0

Only logged in customers who have purchased this product may leave a review.

There are no reviews yet.