Đầu kéo cầu dầu E4 / CA4250P66K24T1A1E5


CABIN

J6P nóc cao, giảm chấn bóng hơi, ghế lái thông gió

Kích thước tổng thể (DxRxC) mm

7050 x 2500 x 3600

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

5705 2495 2930

Vệt bánh trước /sau

2020/1830

Chiều dài cơ sở

3450 + 1350

Khoảng sáng gầm xe

320

Khung xe

300 × 80 × 8 + 5

Trọng lượng không tải kg

10700

Tải trọng kg

13170 / kéo theo: 37170

Trọng lượng toàn bộ kg

24000

Số chỗ ngồi

2

Tên động cơ

CA6DM2-42E51

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm
mát bằng chất lỏng

Dung tích xi lanh cc

11050

Công suất cực đại/ tốc độ quay kW(ps)/ vòng/phút

309 (420) / 1900

Mô men xoắn/ tốc độ quay Nm/ vòng/phút

2100 / 1300

Ly hợp

Ф430, Ma sát/Thủy lực trợ lực khí nén

Hộp số

FAST 12JSD200TA, có đồng tốc, điều khiển bằng khí
nén, 12 số tiến, 2 số lùi

Cầu trước: Loại / Tỷ số truyền / Tải

– / 7000

Cầu sau: Loại / Tỷ số truyền / Tải

Cầu dầu hàn LB300 / 4.805 / 16000 + 16000

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực

HỆ THỐNG PHANH

Phanh khí nén, tác động 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang
trống, phanh tay lốc kê

HỆ THỐNG TREO Trước

Phụ thuộc, nhíp 12 lá, giảm chấn thuỷ lực

HỆ THỐNG TREO Sau

Phụ thuộc, nhíp 13 lá, thanh cân bằng

LỐP XE Trước/ sau

12.00R20

Khả năng leo dốc %

30

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

6.5

Tốc độ tối đa km/h

120

Dung tích thùng nhiên liệu lít

600

CƠ CẤU CHUYÊN DÙNG

Mâm kéo JOST 50 90

Based on 0 reviews

0.0 overall
0
0
0
0
0

Only logged in customers who have purchased this product may leave a review.

There are no reviews yet.